# Ân Đức Tam Bảo — Bản Hiệu đính (Trang 426–430)
> Ngày hiệu đính: 2026-04-29

---

## Trang 426

39. Ujukalekhatā — Có các đường chỉ tay thẳng.

40. Surucirasaṇṭhānalekhatā — Các đường chỉ tướng có hình dạng rất đẹp đẽ, trang nhã. [Đây là bốn tiểu tướng của các đường chỉ được gọi là tướng.]

41. Parimaṇḍalakāyapabhāvantaṭā — Có hào quang tỏa ra xung quanh thân (kāya) khoảng một sải tay (byāma). [Đây là một tiểu tướng của hào quang thân.]

42. Paripuṇṇakapolatā — Có má (kapola) đầy đặn, sung mãn. [Đây là một tiểu tướng cho đôi má.] (Má của một số người thường không đầy đặn mà xẹp lép.)

43. Āyatavisālanettatā — Có đôi mắt (netta) vừa dài vừa rộng.

44. Pañcapasādavantanettatā — Có đôi mắt chứa năm loại pasāda (yếu tố trong sáng, thanh tịnh). [Theo bài kệ mở đầu về hào quang, có vẻ ám chỉ năm màu: nīla (xanh lam), pīta (vàng), lohita (đỏ), odāta (trắng), mañjeṭṭha (đỏ thắm).] [Đây là hai tiểu tướng cho đôi mắt.]

## Trang 427

45. Ākuñcitaggapakhumatā — Có lông mi (pakhuma) cong lên và phần đầu nhọn hướng lên trên. [Đây là một tiểu tướng cho lông mi.]

46. Mudutanukarattajivhatā — Có lưỡi (jivha) mềm mại (mudu), mỏng manh (tanu) và đỏ hồng (ratta). [Đây là một tiểu tướng cho lưỡi.]

47. Āyatarucirakaṇṇatā — Có đôi tai (kaṇṇa) dài và đẹp đẽ. [Đây là một tiểu tướng cho đôi tai.] (Dù nói là "dài", nhưng không dài đến mức chạm vai như một số pho tượng; có vẻ các nghệ nhân tạc tượng đã làm chống đỡ để tượng không bị gãy.)

48. Niggaṇṭhisiratā — Có các gân mạch (sirā) không có nút, không có chỗ phồng lên hay gồ ghề.

49. Niggūḷasiratā — Có các gân mạch (sirā) chìm khuất trong thịt, không nổi lên trên bề mặt da. (Gân mạch của đa số người thường nổi rõ trên da.)

## Trang 428

50. *Vaṭṭacchattanibhacārusīsatā* — Đầu tròn đẹp như lọng (ô che): có vòng hào quang tròn như chiếc lọng tròn trên đầu. (Trong các tượng Phật kiểu Tích Lan, có vẽ hình vòng hào quang dạng tròn trên đầu.) [Đây là một hảo tướng nhỏ của đầu.]

51. *Āyataputhunalātasobhatā* — Trán đẹp nhờ dài và rộng: có vầng trán dài rộng, tốt đẹp. [Đây là một hảo tướng nhỏ của trán.]

52. *Susaṇṭhānabhamukkatā* — Đôi lông mày có hình dáng tốt đẹp: trong chú giải *Subodhālaṅkāra* có nói: "Bạch Đức Chiến Thắng, đôi lông mày của Ngài không bị kéo hay sửa, mà cong đẹp như dáng trăng lưỡi liềm." [Đây là một hảo tướng nhỏ của lông mày.]

53. *Sīnabhamukkatā* — Có đôi lông mày mịn màng: lông mày mịn màng, không thô ráp.

54. *Anulomabhamukkatā* — Có đôi lông mày thuận hướng: lông mày có gốc và ngọn cân đối, hợp lẽ.

55. *Mahantabhamukkatā* — Có đôi lông mày lớn.

56. *Āyatabhamukkatā* — Có đôi lông mày dài. [Đây là năm hảo tướng nhỏ của lông mày (tổng cộng từ 52–56).]

## Trang 429

57. *Sukhumālagattatā* — Thân vô cùng non trẻ, mịn màng: dù tuổi cao nhưng không hiện tướng già, thân hình luôn tươi trẻ, thanh tân.

58. *Ativiya sommagattatā* — Thân vô cùng mát mẻ, dịu hiền: toát ra vẻ an nhiên, thanh thoát.

59. *Ativiya ujjalitagattatā* — Thân vô cùng sáng ngời, rực rỡ: không héo úa hay ảm đạm, mà luôn rạng rỡ, chói sáng.

60. *Vimalagattatā* — Thân thanh tịnh, không vết nhơ: thân sạch sẽ, không dính bẩn, tinh khiết.

61. *Komalagattatā* — Thân mềm mại, non mịn. Các bậc hiền trí xưa có tụng: "*Pāde tulaṃ namassāmi, dve kamalakomale* — Con xin đảnh lễ đôi bàn chân non mịn như hai đóa sen hồng của Đức Thế Tôn."

62. *Siniddhagattatā* — Thân trơn láng, mịn màng, nhẵn nhụi.

63. *Sugandhatanutā* — Thân có hương thơm tốt: thân tỏa mùi thơm dễ chịu. [Đây là các hảo tướng nhỏ liên quan đến thân, gồm bảy tướng (từ 57–63). Ở trước đã trình bày tám hảo tướng nhỏ liên quan đến sắc thân.]

## Trang 430

64. *Samalomatā* — Có lông mọc đều đặn, ngay ngắn: lông trên thân mọc đều, không chỗ thấp chỗ cao. (Lông của phần đông chúng sanh thường mọc không đều.)

65. *Komalalomatā* — Có lông non mịn, mềm mại. [Lông của một số người thì thô ráp.]

66. *Dakkhiṇāvaṭṭalomatā* — Có lông xoáy theo chiều phải (thuần hữu): mỗi sợi lông đều xoáy tròn theo chiều kim đồng hồ.

67. *Bhinnañjanasadisā nīlalomatā* — Có lông màu xanh đen, giống như màu thuốc xức mắt đã nghiền nhuyễn: sắc lông xanh thẫm như thuốc chấm mắt.

68. *Vaṭṭalomatā* — Có lông tròn, cuộn tròn: mỗi sợi lông đều cong tròn.

69. *Siniddhalomatā* — Có lông mịn màng, trơn láng. [Đây là sáu hảo tướng nhỏ của lông (tổng cộng từ 64–69).]

70. *Atisukhumā assāsapassāsadhāraṇatā* — Hít thở vô cùng nhẹ nhàng, tế nhị: hơi thở ra vào rất êm dịu, không thô bạo ("hơi thở không thô"). [Đây là một hảo tướng nhỏ liên quan đến hơi thở (*assāsapassāsa* = thở ra, thở vào).]
