# Ân Đức Tam Bảo — Bản Hiệu đính (Trang 431–433)

> Ngày hiệu đính: 2026-04-29 | Batch: 431–433 (cuối)

---

## Trang 431

Ghi chú: Những hành giả tu tập thiền *Ānāpāna-kammaṭṭhāna* (thiền hơi thở vào ra), khi hơi thở ra vào dần dần an tịnh và thiền đã thuần thục, thì hơi thở trở nên êm dịu đến mức không còn phân biệt được đang hít vào hay thở ra.

71. *Sugandhamukhatā* — Có miệng thơm tho, dễ chịu. [Đây là một hảo tướng nhỏ của miệng.] (Khi thuyết giảng Diệu pháp, Đức Phật được chư thiên và nhân loại tán thán "*Sādhu! Sādhu!*" — từ khẩu Ngài tỏa ra hương thơm như hoa sen xanh: *Saddhammadesanākāle, sādhu sādhu ti bhāsato, mukhato jāyate gandho, uppalavayathodake* — Khi thuyết pháp, từ miệng Ngài tỏa hương thơm như hương sen từ hồ nước.)

72. *Sugandhamuddhatā* — Đảnh (đỉnh đầu) có hương thơm ngào ngạt. [Đây là một hảo tướng nhỏ của đỉnh đầu.]

73. *Sunīlakesatā* — Có tóc màu xanh đen thẫm, óng ả.

74. *Dakkhiṇāvaṭṭakesatā* — Có tóc xoáy theo chiều phải (thuần hữu): mỗi sợi tóc đều xoáy tròn theo chiều kim đồng hồ.

75. *Susaṇṭhānakesatā* — Có tóc có hình dáng tốt đẹp, đều đặn.

## Trang 432

76. *Siniddhasiṇhakesatā* — Có tóc mịn màng, trơn láng, óng mượt. [Trong các bản sách, ghi tách thành hai mục: *Siniddhakesatā* (tóc trơn láng) và *Siṇhakesatā* (tóc óng mượt).]

77. *Aluḷitakesatā* — Có tóc không rối, không xoăn bết: tóc thẳng đều, không rối rắm.

78. *Samakesatā* — Có tóc mọc đều đặn, bằng phẳng: tóc mọc đồng đều, không chỗ dày chỗ mỏng.

79. *Komalakesatā* — Có tóc mềm mại, non mịn. [Đây là bảy hảo tướng nhỏ của tóc (tổng cộng từ 73–79).]

80. *Ketumālāratanavicitratā* — Được trang nghiêm rực rỡ bởi ánh sáng châu báu gọi là "*Ketumālā*" (vòng hào quang): trên đỉnh đầu tỏa ra hào quang như chuỗi ngọc báu, vô cùng tráng lệ.

Ghi chú: Hào quang tỏa ra từ đầu, tụ lại trên đỉnh đầu thành cụm sáng rõ, được gọi là "hào quang *Ketumālā*". Để thể hiện rõ hình tướng của hào quang này, các tượng Phật ngày nay thường tạc hình ánh sáng tụ lại trên đỉnh đầu. Tuy nhiên, vì ánh sáng này thường có màu nâu sẫm giống màu tóc, nên một số người nhầm tưởng đó là hình búi tóc (*thayong* — kiểu tóc búi của Miến Điện). Để tránh hiểu lầm này, nếu thể hiện hào quang màu vàng tụ lại trên đỉnh đầu thì sẽ đúng với tự nhiên hơn.

## Trang 433

Đã hoàn tất 80 hảo tướng nhỏ (*anubyañjana*).

Lời khuyên: Hãy suy niệm từng hảo tướng nhỏ này, từng cái một, và tu tập *Buddhānussati-bhāvanā* (niệm ân Đức Phật). Tại đây, hãy tụng đọc bài kệ dưới đây — đã được trình bày ở phần mở đầu của chương "Ân Đức Tam Bảo" — kèm theo ý nghĩa, để lấy Đức Phật làm đối tượng niệm:

*Pacchimaṃ phaladānena, bahūṃ pacitapāramī;*
*Yassa vesaṃ sumāpenti, kenāpi asamaṃ samaṃ.*

*Giải thích từng từ (ghātā):*
- *Bahūṃ* — Vô lượng, không thể đếm được, không thể đo lường.
- *Pacitapāramī* — Các Ba-la-mật (*pāramī*) đã được tích lũy suốt bốn a-tăng-kỳ (*asaṅkheyya*) và trăm ngàn đại kiếp (*kappa*), được gìn giữ, tích tập vô tận.
- *Pacchimaṃ phaladānena* — Trong kiếp cuối cùng (*pacchimaṃ*), các Ba-la-mật ấy trổ quả (*phaladāna*) như là sự thành tựu viên mãn cuối cùng trong vòng luân hồi (*saṃsāra*).
- *Tassa bhagavato* — Của Đức Thế Tôn ấy (*bhagavā*), bậc Giác Ngộ tối thượng.
- *Vesaṃ* — Vẻ đẹp của dung nhan vàng chói, bàn tay bàn chân vàng ròng, hình tướng thân thể, diện mạo, tất cả tướng hảo.
- *Kenāpi* — Không một ai — dù là vua loài người, vua chư thiên (*deva*), hay vua Phạm thiên (*Brahmā*) — có thể sánh bằng.
- *Asamaṃ* — Không ai sánh kịp, không thể so sánh về bất kỳ hảo tướng lớn nhỏ nào (*mahāpurisalakkhaṇa* và *anubyañjana*).
- *Samaṃ* — Toàn thân Ngài như một khối vàng ròng, như vàng *Jambūnada* (hoàng kim tối thượng), như mỏ vàng *Nāraṇī*, như huyết thống dòng họ Thích Ca (*Sākiya*), trang nghiêm thanh nhã nhất.
- *Sumāpenti* — Đã trang nghiêm, tạo tác hoàn hảo: như mặt trời mới mọc, như trăng non mới lên, như đóa hoa mới nở — vô cùng kỳ diệu, đa dạng, toàn hảo, bằng tất cả năng lực tối thượng.

Năm 1332 Phật lịch (tức năm 1970 Tây lịch).
