# Ân Đức Tam Bảo — Trang 302–304

---

## Trang 302

**[Myanmar]**
အဘိဇ္ဈာ ဣဿာ မစ္ဆေရ, မိစ္ဆာဒိဋ္ဌိဘိ ပါပတော၊
မာနကောဓာ ကာမလောလာ, ယာပျရောဂါ ဂတော သဒါ။

**[Việt]**
Nguyện cho con luôn luôn (sadā) thoát khỏi (gatō) những điều bất thiện (pāpatō) dẫn đến bốn đường ác (apāya): tham lam (abhijjhā) — ước muốn phi lý đối với tài sản của người; ganh tỵ (issā) — lòng đố kỵ, không chịu nổi khi thấy người có đức hạnh hay tài sản; keo kiệt (macchariya) — bủn xỉn, không muốn san sẻ tài sản của mình; tà kiến (micchādiṭṭhi) — những tri kiến sai lầm; ngạo mạn (māna) và sân hận (kodha) — kiêu căng và nóng giận thô bạo; say đắm dục lạc (kāmalolā) — tâm dao động, lơ láo vì các đối tượng dục (kāmaguṇa); và vô vàn (anekavidhā) bệnh tật (rogā) — các loại bệnh hoạn gây khổ đau.

**[Myanmar]**
ဤဂါထာဖြင့် အဘိဇ္ဈာ ဣဿာ မစ္ဆရိယ မိစ္ဆာဒိဋ္ဌိ မာန ဒေါသတို့နှင့် ကာမဂုဏ်အတွက် လျှပ်ပေါ်လော်လီခြင်း, အနာရောဂါများခြင်းမှ ကင်းဖို့ရန် ဆုတောင်းသည်။

**[Việt]**
Với câu kệ (gāthā) này, tác giả cầu nguyện (adhiṭṭhāna) để được thoát khỏi sự tham lam (abhijjhā), ganh tỵ (issā), keo kiệt (macchariya), tà kiến (micchādiṭṭhi), ngạo mạn (māna), sân hận (dosa), tâm dao động lơ láo vì dục lạc (kāmaguṇa), và vô số bệnh tật (anekavidhā rogā).

---

## Trang 303

**[Myanmar]**
၆။ ပါယေန ပေါရာဏာ သန္တာ, နေက္ခမ္မာဘိရတာ သဒါ၊
တသ္မာ နေက္ခမ္မ နိန္ဒောမှိ, သုဒိဋ္ဌာဒီနဝေါ ဃရေ။

**[Việt]**
6. Các bậc thánh nhân (santā) từ thời quá khứ (pōrāṇā) — những bậc Bồ-tát (bodhisatta) thành tựu nhờ ba-la-mật (pāramī), dù gặp gỡ trong cảnh giới nào do duyên (pāyena) trong luân hồi (saṃsāra) — luôn luôn (sadā) trong mỗi kiếp sống, đã an trú với niềm hỷ lạc trong sự xuất gia (nekkhamma), nơi các tu viện ẩn mình dưới tán cây. Do đó (tasmā), vì các bậc thánh nhân thuở xưa đã viên mãn với tâm nguyện xuất gia, lui vào rừng, sống đời phạm hạnh (brahmacariya) — nên con (amhi) có tâm hướng đến (ninnō) xuất gia (nekkhamma), nghiêng về đời sống ẩn cư nơi rừng núi, ngay cả khi chưa đủ duyên — nguyện cho điều này trở thành sự thật.

Bởi vì trong đời sống gia cư (ghare) — việc ăn uống, mưu sinh, hiểm họa từ vua chúa vô cùng nhiều — con đã nhận thấy rất rõ (suṭṭhā) những khuyết điểm (dīnavō) trong từng vấn đề: không tìm kiếm thì không được, tìm kiếm thì khổ, không tích lũy thì khó, tích lũy cũng khổ. Những nỗi khổ này, con nhận thấy rõ mỗi khi suy tư.

**[Myanmar]**
[သူတော်ကောင်းတို့သည် လူ့ဘောင်၌နေရသော်လည်း မပျော်မွေ့ကြ၊ ထို့ကြောင့် ဤဂါထာဖြင့် တောထွက်ခွင့်မရစေကာမူ ဘဝတိုင်း တောထွက် လိုသောစိတ် ဖြစ်ဖို့ရန် ဆုတောင်းသည်။]

**[Việt]**
[Bậc thiện nhân (sujana) dù sống trong thế gian cũng không hề say mê dục lạc. Do đó, với câu kệ này, dù chưa được dịp xuất gia vào rừng trong kiếp hiện tại, vẫn cầu nguyện để trong mỗi kiếp sống, tâm nguyện muốn xuất gia được phát sanh.]

---

## Trang 304

**[Myanmar]**
၇။ သံသာရမှာ သာမညေန, န မုစ္စေယျ တဟိံ တဟိံ ၊
ဂတိံ ဂတိံ ဘဉ္ဇနတ္ထာပိ, သဉ္စယိဿာမိ ပါရမီ။

**[Việt]**
7. Trong luân hồi (saṃsāra) — con đường dài không thể tìm kiếm hay tính đếm ngay cả với lưỡi của Đại Phạm Thiên (Mahābrahma) trải qua ngàn kiếp (kalpa) — con không nên tự cho rằng mình sẽ được giải thoát dễ dàng, khác biệt hơn những chúng sanh thông thường: cứ sống theo quy luật chung, chỉ đủ mức độ khéo léo. Bởi vì khoảng cách đến giải thoát còn xa: đừng nên nghĩ như vậy; hiểm họa thực sự muôn vàn, phải liên tục lang thang trên đường ác (apāya).

Trong mỗi cõi (gati gati) — cõi trời, cõi người, địa ngục, ngạ quỷ, và súc sanh — dù tái sanh vào cảnh giới tốt, con sẽ tích lũy (sañcayissāmi) ba-la-mật (pāramī) để phá hủy các cảnh giới này, như leo lên rồi dỡ bỏ giàn giáo, nhờ đó đạt đến Niết-bàn (nibbāna). Con sẽ tinh tấn tu tập ba-la-mật — hạnh bố thí (dāna) v.v. — để từng bước tiến lên.

---

## Ghi chú hiệu đính

**Hiệu đính bởi:** deepseek/deepseek-reasoner (qua OpenClaw)

**Danh sách các từ/cụm từ đã hiệu đính:**

| # | Từ cũ / Cấu trúc cũ | Đã sửa thành | Lý do |
|---|---------------------|--------------|-------|
| 1 | tâm giao động | tâm dao động | Sửa lỗi chính tả "giao" → "dao" |
| 2 | bịnh hoạn | bệnh hoạn | Thống nhất với "bệnh tật" đã dùng trước đó |
| 3 | nghiêng ngả đố kỵ (Trang 302) | lòng đố kỵ | Lược bỏ "nghiêng ngả" không phù hợp nghĩa của issā (ganh tỵ), giữ sắc thái đố kỵ |
| 4 | adhīthanā | adhiṭṭhāna | Sửa Pāḷi cho đúng chính tả (adhiṭṭhāna) |
| 5 | anā rōgā | anekavidhā rogā | Sửa Pāḷi cho đúng chính tả |
| 6 | bồ-tát | Bồ-tát (bodhisatta) | Viết hoa danh từ riêng, thêm Pāḷi gốc |
| 7 | toward xuất gia | hướng đến xuất gia | Loại bỏ tiếng Anh "toward" bị lẫn trong bản dịch |
| 8 | distance to liberation is far (câu tiếng Anh trong ngoặc) | Lược bỏ, tích hợp nghĩa vào câu Việt | Loại bỏ hoàn toàn tiếng Anh lẫn trong bản dịch |
| 9 | Cấu trúc câu quá dài (Trang 303-304) | Chia thành nhiều câu ngắn hơn | Cải thiện mạch văn tiếng Việt, dễ đọc hơn |
| 10 | kiêu căng ngạo nghễ | kiêu căng | Lược bỏ "ngạo nghễ" trùng nghĩa, giữ câu gọn hơn |
| 11 | giao động, dao động lơ láo | dao động, lơ láo | Lược bỏ từ lặp "giao động" (lỗi chính tả + trùng với "dao động") |

---
