# Glossary — Buddhist Monastic Code I (Việt-Anh đối chiếu)

## Thuật ngữ Luật tạng

| Tiếng Việt | Pali/English | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tỳ-kheo / Tỳ-khưu | bhikkhu | Buddhist monk |
| Tỳ-kheo-ni | bhikkhunī | Buddhist nun |
| Sa-di | sāmaṇera | novice monk |
| Cư sĩ | lay person / upāsaka | |
| Tăng đoàn | Saṅgha / Community | |
| Giới bổn | Pātimokkha | |
| Ba-la-đề-mộc-xoa | Pāṭimokkha | Cách phiên âm Hán-Việt |
| Cụ túc giới | upasampadā | Full ordination |
| Thọ giới | ordination | |
| Hoàn tục | disrobing | |
| Y chỉ | nissaya | Dependence |

## Phân loại tội

| Tiếng Việt      | Pali                 | Mức độ                   |
| --------------- | -------------------- | ------------------------ |
| Bất cộng trụ    | Pārājika             | Nặng nhất, bất khả hoàn  |
| Tăng tàn        | Saṅghādisesa         | Cần Tăng đoàn xử lý      |
| Bất định        | Aniyata              |                          |
| Ưng xả đối trị  | Nissaggiya Pācittiya | Phải xả vật + sám hối    |
| Ưng đối trị     | Pācittiya            | Sám hối                  |
| Ưng phát lộ     | Pāṭidesanīya         |                          |
| Ưng học pháp    | Sekhiya              |                          |
| Pháp diệt tranh | Adhikaraṇa-samatha   |                          |
| Tác ác          | Dukkaṭa              | Tội nhẹ                  |
| Trọng tội       | Thullaccaya          | Tội nặng (dưới Pārājika) |

## Thuật ngữ phân tích tội

| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| Yếu tố | factor |
| Nỗ lực | effort |
| Đối tượng | object |
| Tác ý | intention |
| Nhận thức | perception |
| Kết quả | result |
| Không phạm tội | non-offense |
| Hình phạt đầy đủ | full penalty |

## Nhân vật trong Kinh

| Pali | Hán-Việt | Vai trò |
|---|---|---|
| Ānanda | A-nan-đà | Thị giả của Phật |
| Mahākassapa | Ma-ha-ca-diếp | |
| Sāriputta | Xá-lợi-phất | |
| Moggallāna | Mục-kiền-liên | |
| Upāli | Ưu-ba-ly | Bậc thầy Luật tạng |
| Thānissaro | | Tác giả (Geoffrey DeGraff) |
| Buddhaghosa | Phật Âm | Tác giả Chú giải |
| Channa | Xa-nặc | Người đánh xe cũ của Phật |

## Kinh điển viết tắt

| Viết tắt | Tên đầy đủ |
|---|---|
| DN | Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya) |
| MN | Trung Bộ Kinh (Majjhima Nikāya) |
| SN | Tương Ưng Bộ Kinh (Saṃyutta Nikāya) |
| AN | Tăng Chi Bộ Kinh (Aṅguttara Nikāya) |
| Mv | Đại Phẩm (Mahāvagga) |
| Cv | Tiểu Phẩm (Cullavagga) |
| Pc | Pācittiya |

## Cụm từ lặp cần xử lý

| Bản dịch hiện tại | Đề xuất hiệu đính |
|---|---|
| "điều này có nghĩa là" | "nghĩa là" / "tức là" |
| "đối với vị ấy" | "với vị ấy" |
| "được đề cập đến" | "được đề cập" |
| "mà trong đó" | "trong đó" |
| "nó được coi là" | "được xem là" |
| "và vì vậy" | "vì vậy" |
| "trong bối cảnh của" | "trong bối cảnh" |
| "có khả năng là" | "có thể" |
| "có vẻ như là" | "dường như" |

| Chương | Chapter | Dịch thống nhất, KHÔNG dùng "Phần thứ nhất/nhì" |
