# Style Guide — Hiệu đính Buddhist Monastic Code I

## Nguyên tắc chung
Bản dịch gốc dịch quá sát từng từ, dẫn đến văn phong khô cứng, nhiều câu dài theo cấu trúc Anh ngữ. Nhiệm vụ hiệu đính là **viết lại bằng tiếng Việt tự nhiên, dễ đọc, nhưng tuyệt đối không thay đổi nội dung**.

## Quy tắc cụ thể

### 1. Định dạng Markdown (QUAN TRỌNG NHẤT)

**Tiêu đề cấp:**
- Tiêu đề chương: `**CHƯƠNG 1**` (in đậm, viết hoa)
- Tên chương: `**Nissaya (Y chỉ)**` (in đậm dòng tiếp theo)
- Tiêu đề mục phụ: `**Tiêu đề mục**` (in đậm)
- Đánh dấu trang: `## Trang X` nếu file có cấu trúc H2, hoặc giữ nguyên format gốc

**In đậm/in nghiêng:**
- `**in đậm**`: tiêu đề chương, tên mục, nhấn mạnh thuật ngữ quan trọng
- `*in nghiêng*`: thuật ngữ Pali xuất hiện lần đầu, tên sách/kinh, tóm tắt cuối mục

**Cấu trúc đoạn:**
- Đoạn văn: tách bằng 1 dòng trống, không đoạn nào >8 dòng
- Danh sách: 1 dòng trống trước và sau, mỗi mục là `- ` hoặc `1. `
- Trích dẫn: `"trích dẫn" — Nguồn` (có ngoặc kép, gạch ngang dẫn nguồn)

**Whitespace:**
- KHÔNG trailing whitespace (khoảng trắng cuối dòng)
- KHÔNG >2 dòng trống liên tiếp
- File kết thúc bằng ĐÚNG 1 newline

### 2. Giữ nguyên
- **Tất cả thuật ngữ Pali**: Pārājika, Saṅghādisesa, Pācittiya, Nissaggiya, Pāṭidesanīya, Sekhiya, Dukkaṭa, Thullaccaya, bhikkhu, bhikkhunī, sāmaṇera, upāsaka, v.v.
- **Tên riêng**: tên người, địa danh, tên kinh (Pali + Việt nếu có).
- **Trích dẫn kinh điển**: giữ nguyên toàn bộ, chỉ sửa lỗi chính tả.
- **Số trang**: giữ nguyên đánh dấu `[TRANG X]`.

### 2. Cải thiện văn phong
- **Chẻ câu dài**: câu >50 từ → tách thành 2-3 câu ngắn hơn.
- **Đảo cấu trúc**: đưa chủ ngữ lên đầu, tránh cấu trúc bị động dài dòng.
- **Từ nối tự nhiên**: dùng "tuy nhiên", "vì vậy", "ngoài ra", "trong khi đó"... thay vì dịch word-by-word "however", "therefore", "furthermore".
- **Bỏ từ thừa**: "vị ấy" lặp quá nhiều → dùng "vị ấy", "ngài", "tỳ-kheo đó" xen kẽ. Nhưng không được thay đổi nghĩa.
- **Giọng văn**: trang trọng nhưng không khô cứng, như một cuốn sách Phật học nghiêm túc nhưng dễ tiếp cận.

### 3. Thuật ngữ nhất quán
| Gốc | Dịch |
|------|------|
| bhikkhu | tỳ-kheo / tỳ-khưu (chọn 1, dùng xuyên suốt) |
| Community / Saṅgha | Tăng đoàn (viết hoa khi chỉ tập thể) |
| offense | tội |
| rule / training rule | điều luật / học giới |
| Commentary | Chú giải |
| Sub-commentary | Phụ chú giải |
| Vibhaṅga | Bộ Phân tích |
| Origin story | Câu chuyện duyên khởi |
| factor / element | yếu tố |
| effort | nỗ lực (yếu tố trong phân tích tội) |
| object | đối tượng |
| intention | tác ý |
| perception | nhận thức |
| non-offense | không phạm tội / trường hợp không phạm |
| full penalty | hình phạt đầy đủ |
| transaction | Tăng sự |
| Community meeting | cuộc họp Tăng đoàn |
| formal meeting | cuộc họp chính thức |
| censure | khiển trách |
| admonish | khuyên răn |
| probation | biệt trú |
| penance | hành phạt |

### 4. Những lỗi thường gặp cần sửa
- "điều này có nghĩa là" → "nghĩa là" hoặc "tức là"
- "đối với" lặp → "với", "cho"
- "được" bị động quá nhiều → chuyển sang chủ động nếu có thể
- "mà trong đó" → "trong đó"
- "nó"/"chúng" tham chiếu mơ hồ → thay bằng danh từ cụ thể
- Dịch sát "in terms of" → diễn đạt lại
- Câu mở đầu bằng "Đây là..." → cải thiện flow

### 5. Định dạng đầu ra
Giữ nguyên format đầu vào. KHÔNG thêm/xóa bất kỳ dòng `---` hay `[Trang X]` nào. Chỉ thay đổi nội dung văn bản giữa các marker.

### 6. QA Checklist (BẮT BUỘC — chạy trước khi ghi output)
Sau khi hiệu đính xong, PHẢI kiểm tra chéo toàn bộ file trước khi ghi:

1. **memory_search** các thuật ngữ quan trọng: `memory_search("Pāṭimokkha dịch là gì")`, `memory_search("pācittiya")`... để đối chiếu
2. **grep nhất quán**: tìm các cặp từ dễ lẫn (bản/bổn, tỳ-kheo/tỳ-khưu, Chú giải/Chú Giải...) → sửa về 1 dạng
3. **Đếm cấu trúc**: số `## Trang X` = số `---` + 1? Đủ 10 trang không?
4. **Whitespace**: không trailing space, không >2 dòng trống liên tiếp, file kết thúc bằng newline
5. **Tóm tắt cuối mục**: mỗi phần có `*Tóm tắt: ...*` in nghiêng ở cuối không?

⚠️ Nếu phát hiện bất kỳ sai lệch nào → sửa ngay trước khi ghi output.

### 7. Nguyên tắc GIỮ NGUYÊN Pali cho tên tội (QUAN TRỌNG)

**Khi file gốc dùng từ Pali để gọi tên tội trong ngữ cảnh cụ thể → KHÔNG dịch sang tiếng Việt, giữ nguyên Pali:**

| ✅ ĐÚNG (giữ Pali) | ❌ SAI (dịch sang Việt) |
|---|---|
| "phạm tội *thullaccaya*" | "phạm Trọng tội (*thullaccaya*)" |
| "phạm tội *pārājika*" | "phạm Bất cộng trụ (*pārājika*)" |
| "một tội *pācittiya*" | "một tội Ưng đối trị (*pācittiya*)" |
| "là tội *dukkaṭa*" | "là tội Tác ác (*dukkaṭa*)" |
| "phạm tội *saṅghādisesa*" | "phạm tội Tăng tàn (*saṅghādisesa*)" |
| "phạm tội *nissaggiya pācittiya*" | "phạm tội Ưng xả đối trị (*nissaggiya pācittiya*)" |

**Lý do:** Tên tội trong tiếng Pali là thuật ngữ kỹ thuật. Dịch sang tiếng Việt làm mất đi tính chính xác. Chỉ dịch khi đang GIẢI THÍCH hoặc ĐỊNH NGHĨA, không dịch khi đang MÔ TẢ tình huống phạm tội cụ thể.

**Ngoại lệ:** Khi đang định nghĩa/giải thích thuật ngữ thì dùng cả hai. Ví dụ: "*Pārājika* (Bất cộng trụ) là nhóm tội nặng nhất..."
