=== TEST: memory_search "pācittiya" === Date: 2026-05-10 15:11 GMT+7 Subagent: agent:translator:subagent:07bee99d-3b27-48a2-97fa-97b287a5028d --- RESULTS (10 hits) --- [1] memory/2026-05-10-bmc1-glossary.md (score: 0.7168) Phân loại tội (Pātimokkha): | Pali | Tiếng Việt | Mức độ | | Pārājika | Trọng tội / Bất cộng trụ | Nặng nhất, trục xuất | | Saṅghādisesa | Tăng tàn | Cần Tăng đoàn xử lý, biệt trú | | Aniyata | Bất định | Tùy tình huống | | Nissaggiya Pācittiya | Ưng xả đối trị | Phải xả bỏ vật + sám hối | | Pācittiya | Ưng đối trị | Chỉ cần sám hối | | Pāṭidesanīya | Ưng phát lộ | Phải th... [2] MEMORY.md (score: 0.7101) Thuật ngữ BMC1: - bhikkhu: tỳ-kheo - Community/Saṅgha: Tăng đoàn - offense: tội - rule: điều luật / học giới - Vibhaṅga: Bộ Phân tích - non-offense: không phạm tội - transaction: Tăng sự [3] memory/2026-05-04.md (score: 0.6879) Kệ 306 (dứt Suddha-Pācittiya) + Sekhiya Kệ 307–311 [4] memory/2026-05-04.md (score: 0.6413) Quy trình subagent: chỉ thị cố định, thuật ngữ RAG, bối cảnh rút gọn ≤200 từ, 5 trang/batch. [5] memory/2026-05-10-bmc1-glossary.md (score: 0.4670) Thuật ngữ bổ sung: | upasampadā | cụ túc giới | | nissaya | y chỉ | | vassa | an cư mùa mưa | | kaṭhina | dâng y kaṭhina | | Vibhaṅga | Bộ Phân tích | | Aṭṭhakathā | Chú giải | | Mahāvagga (Mv) | Đại Phẩm | | Cullavagga (Cv) | Tiểu Phẩm | | Khandhaka | Kiền độ | [6] memory/2026-04-27.md (score: 0.4449) Hiệu đính Ân Đức Tam Bảo — Trang_209_211.md (Pāṇātipāta) [7] memory/2026-05-04.md (score: 0.4440) Sửa lỗi thuật ngữ thịt linh cẩu (tikaccha — 10 loại thịt cấm) [8] memory/2026-05-01.md (score: 0.4360) Phát hiện garbage line "OJE" trên trang 069 [9] memory/2026-04-27.md (score: 0.4349) Thuật ngữ chuẩn hóa: sát sanh, chúng sanh, súc sanh, veramaṇī, paṇḍaka [10] MEMORY.md (score: 0.4330) Quy ước dịch thuật: - Sammāsambuddho → Bậc Chánh Đẳng Giác - Chánh Pháp (không dùng Chính Pháp) - Ānanda → A-nan-đà - Dự án BMC1: 52 file markdown, ~517 trang === KẾT LUẬN === Pācittiya = "Ưng đối trị" (chỉ cần sám hối). Nissaggiya Pācittiya = "Ưng xả đối trị" (phải xả bỏ vật + sám hối).