# 📋 Checklist Lỗi Hệ Thống Qwen OCR - Văn Bản Myanmar

**Cập nhật:** 2026-04-17 (Batch 206-210)
**Tổng số lỗi đã tích lũy:** 56+ lỗi hệ thống

---

## 🔴 Top 10 Lỗi Nghiêm Trọng Nhất (Ưu Tiên Kiểm Tra)

| STT | Lỗi | Tìm | Thay bằng | Mức độ |
|-----|-----|-----|-----------|--------|
| 1 | Số thứ tự Myanmar | `၁ဂ`, `၂ဂ`, `၃ဂ` | `၁၈`, `၂၈`, `၃၈` | 🔴 Nghiêm trọng |
| 2 | Số thứ tự Myanmar | `ဂ၀` | `၈၀` | 🔴 Nghiêm trọng |
| 3 | Số `၈` thành chữ | `ဂ` (trong `ဂ-ပါးသီလ`) | `၈` | 🔴 Nghiêm trọng |
| 4 | Từ "cố ý" | `တမင်္ဂလာ` | `တမင်တကာ` | 🔴 Nghiêm trọng |
| 5 | Từ Pali có `သ` | `ဥစ္စာယန` | `ဥစ္စာသယန` | 🔴 Nghiêm trọng |
| 6 | "Như vậy" | `ထိုသမီး` | `ထိုသို့` | 🔴 Nghiêm trọng |
| 7 | "Vợ/chồng" | `သမီးခင်ပွန်း` | `ဇနီးခင်ပွန်း` | 🔴 SAI NGHĨA |
| 8 | Từ Pali/phật học | Sai dấu, thiếu âm | Tra từ điển Pali | 🔴 SAI THUẬT NGỮ |
| 9 | Tên riêng | `ဆန္ဒ` | `ဆန္န` (Channa) | 🔴 TÊN RIÊNG |
| 10 | Vua trời Sakka | `သကြားမင်း` | `သိကြားမင်း` | 🔴 TÊN RIÊNG |

---

## 📝 Checklist Đầy Dáng (56 Lỗi Hệ Thống)

### A. Lỗi Số Đếm & Số Thứ Tự

| STT | Lỗi | Thay bằng | Ghi chú |
|-----|-----|-----------|---------|
| 1 | `၁ဂ`, `၂ဂ`, `၃ဂ` | `၁၈`, `၂၈`, `၃၈` | OCR sai số 18,28,38 |
| 2 | `၆ဂ`, `၇ဂ`, `ဂ၀` | `၆၈`, `၇၈`, `၈၀` | OCR sai số 68,78,80 |
| 3 | `ဂ ပါးသီလ` | `၈-ပါးသီလ` | Số 8 thành chữ "gà" |
| 4 | `တထောင်` | `တစ်ထောင်` | Viết đầy đủ số đếm |
| 5 | `တခါ`, `နှစ်ခါ` | `တစ်ခါ`, `နှစ်ခါ` | Viết đầy đủ |
| 6 | `၁ဝ` | `၁၀` | Số 0 Myanmar đúng |
| 7 | `တဆဲ့` | `တစ်ဆယ့်` | Số đếm đầy đủ |

### B. Lỗi Từ Pali & Thuật Ngữ Phật Học

| STT | Lỗi | Thay bằng | Ghi chú |
|-----|-----|-----------|---------|
| 8 | `ဣန္ဒြေ` | `ဣန္ဒြိယ` | Indriya - thiếu `ိယ` |
| 9 | `သူဂျွာပါဒ` | `သွက္ချာပါဒ` | Tên bệnh Pali |
| 10 | `ဟိရောတ္တပ္ပ` | `ဟိရိဩတ္တပ္ပ` | Hiri & Ottappa |
| 11 | `စတုမဓူ` | `စတုမဓု` | 4 loại mật |
| 12 | `ပဉ္စသီလ` | `ပဉ္စသီလံ` | Thiếu dấu |
| 13 | `ဥပေါသသီလံ` | `ဥပေါသထသီလံ` | Bố Tát giới |
| 14 | `အဋ္ဌင်` | `အဋ္ဌင်္ဂ` | Thiếu `္ဂ` |
| 15 | `နိဂဏ္ဌ` | `နိဃဏ္ဌ` | Nigantha (Pali) |
| 16 | `ဥစ္စာယန` | `ဥစ္စာသယန` | Thiếu `သ` |
| 17 | `အကိတ` | `အင်္ကိတ` | Thiếu `္င်` |
| 18 | `ဒီဃပဏ္ဍိ` | `ဒီဃပဏှိ` | Sai dấu Pali |
| 19 | `ဧဏီဇံဃ` | `ဧဏီဇင်္ဃ` | Thiếu `္င` |
| 20 | `ဥဏ္ဏလုံ` | `ဥဏ္ဏာလောမ` | ūṇṇaloma |
| 21 | `နီလနေတ္တ` | `အဘိနီလနေတ္တ` | Thiếu `အဘိ` |
| 22 | `ရသဂသဂ္ဂိ` | `ရသဂ္ဂသဂ္ဂိ` | Thiếu `္ဂ` |
| 23 | `ပတ္တိဒါန` | `ပတ္ထိဒါန` | Chia phước |
| 24 | `ဓမ္မသဝန` | `ဓမ္မဿဝန` | Nghe pháp |
| 25 | `ပုညကြိယ` | `ပုညကိရိယ` | Hạnh phước điền |

### C. Lỗi Từ Quan Trọng (Sai Nghĩa)

| STT | Lỗi | Thay bằng | Ghi chú |
|-----|-----|-----------|---------|
| 26 | `သမီးခင်ပွန်း` | `ဇနီးခင်ပွန်း` | "con gái+chồng" → "vợ+chồng" |
| 27 | `မယား` | `လင်` | "vợ" → "chồng" (ngược nghĩa) |
| 28 | `အဆုပ်ရောင်` | `အဆုတ်ရောင်` | "khối u" → "phổi" |
| 29 | `တမင်္ဂလာ` | `တမင်တကာ` | "đám cưới" → "cố ý" |
| 30 | `ထိုသမီး` | `ထိုသို့` | "con gái đó" → "như vậy" |
| 31 | `ကျန်းဂန်` | `ကျမ်းဂန်` | "kinh điển" |
| 32 | `ဖို့သိပ်` | `ဖိသိပ်` | "ấn xuống" |
| 33 | `ဒါးမြ` | `ဓားပြ` | "cướp đường" |
| 34 | `လူပျက်` | `လူပြက်` | "người hề" |
| 35 | `ဥပါဒ်` | `ဥပဒ်` | "pháp luật" |
| 36 | `ရွှေ၌` | `ရှေ့၌` | "trong vàng" → "trước mặt" |
| 37 | `ထီပါး` | `ထိပါး` | "số/chạm" → "chạm vào" |
| 38 | `အမွှန်းတင်` | `အမွှမ်းတင်` | "ca ngợi" |
| 39 | `မတဲ့သူ` | `မတည့်သူ` | "không hợp" |
| 40 | `တွေကြုံ` | `တွေ့ကြုံ` | "gặp gỡ" - thiếu `့` |
| 41 | `ဘူရာ` | `ဖို့ရာ` | "để mà" |
| 42 | `သဘည်း` | `သတည်း` | "nhắn" |
| 43 | `သ္မီး` | `သမီး` | Sai dấu |
| 44 | `ဥုး` | `ဦး` | "U" (danh xưng) |
| 45 | `ဘခင်` | `ဖခင်` | "cha" |
| 46 | `မှုံ` | `မုန့်` | "bánh" |
| 47 | `ပဒမြား` | `ပတ္တမြား` | "hồng ngọc" |
| 48 | `သက်ကယ်` | `သက်ငယ်` | Thành ngữ |
| 49 | `တည်ေဆာက်` | `တည်ဆောက်` | "xây dựng" |
| 50 | `ထည်း၌` | `ထဲ၌` | "trong" |
| 51 | `မိုဃ်း` | `မိုး` | "mưa/mây" |

### D. Lỗi Trợ Từ & Dấu Câu

| STT | Lỗi | Thay bằng | Ghi chú |
|-----|-----|-----------|---------|
| 52 | `လျင်` | `လျှင်` | Trợ từ điều kiện (81+ lần) |
| 53 | `ငှါ` | `ငှာ` | Trợ từ mục đích |
| 54 | `သူတပါး` | `သူတစ်ပါး` | Thiếu `စ်` |
| 55 | `နက်ဖန်` | `နက်ဖြန်` | "ngày mai" |
| 56 | `မွေးညှင်း` | `မွေးညင်း` | Thừa `ှ` |

### E. Lỗi Dấu Phụ (Phổ Biến Nhất)

| Lỗi | Mô tả | Tần suất |
|-----|-------|----------|
| Thiếu `့` | Anusvara (dấu gõ dưới) | ~50 lần |
| Thừa/thiếu `်` | Virama/Asat (dấu tắt) | ~60 lần |
| Nhầm `ာ` ↔ `ေ` | Nguyên âm aa ↔ e | ~50 lần |
| Nhầm `ဖ` ↔ `ဘ` | Pha ↔ Bha | ~30 lần |
| Nhầm `ျ` ↔ `ြ` | Ya-yit ↔ Ya-yit ngược | ~20 lần |
| Nhầm `ပ` ↔ `န` | Pa ↔ Na | ~40 lần |
| Bỏ sót `စ်` | Đuôi it | ~50 lần |

---

## 🎯 Quy Trình Hiệu Đính Chuẩn (4 Bước)

### Bước 1: Đọc Lướt Toàn Bộ
- Đọc nhanh 1 lượt để cảm nhận ngữ nghĩa
- Đánh dấu đoạn nào "cứng", khó hiểu

### Bước 2: Kiểm Tra Số Thứ Tự & Số Đếm
- Tìm tất cả số thứ tự (၁, ၂, ၃... ၁၈, ၂၈, ၃၈...)
- Kiểm tra số đếm viết đầy đủ (တစ်, နှစ်...)
- **MỚI:** Kiểm tra `၁ဂ`, `၂ဂ` → sửa thành `၁၈`, `၂၈`

### Bước 3: Kiểm Tra Từ Pali & Tên Riêng
- Tìm tất cả từ có dấu `်` (Virama) - thường là Pali
- Kiểm tra tên riêng: Channa (ဆန္န), Sakka (သိကြား)...
- So với các trang trước đã trích xuất đúng

### Bước 4: Quét Lỗi Hệ Thống
- Ctrl+F từng lỗi trong checklist trên
- Ưu tiên nhóm A (số) → B (Pali) → C (sai nghĩa)
- Cuối cùng: dấu câu, trợ từ

---

## 📚 Tài Liệu Tham Khảo

### Từ Pali Thường Gặp:
```
✅ ĐÚNG              ❌ SAI
─────────────────────────────────────
သွက္ချာပါဒ         သူဂျွာပါဒ
ဟိရိဩတ္တပ္ပ        ဟိရောတ္တပ္ပ
စတုမဓု            စတုမဓူ
ပဉ္စသီလံ          ပဉ္စသီလ
ဥပေါသထသီလံ       ဥပေါသသီလံ
အဋ္ဌင်္ဂ           အဋ္ဌင်
ကာမေသုမိစ္ဆာစာရ   ကာမေသု မိစ္ဆာစာရ
ဇနီးခင်ပွန်း       သမီးခင်ပွန်း
```

### Tên Riêng Phật Học:
```
✅ ĐÚNG              ❌ SAI
─────────────────────────────────────
ဆန္န (Channa)      ဆန္ဒ
သိကြား (Sakka)     သကြား
ယသော်ဓရာ (Yasodhara) ယသောဓရာ
ခေမာထေရီ (Khema)   ခေမာထေရီ (OK)
```

---

## 💡 Mẹo Kiểm Tra Nhanh

1. **Ctrl+F tìm số `ဂ`** → Thường là OCR sai của `၈` hoặc `၁၈`, `၂၈`...
2. **Ctrl+F tìm `ဣန္ဒြ`** → Kiểm tra có `ိယ` cuối không
3. **Ctrl+F tìm `သမီး`** → Xem ngữ cảnh, có thể là `ဇနီး`
4. **Ctrl+F tìm `တထောင်`** → Sửa thành `တစ်ထောင်`
5. **Ctrl+F tìm `ညှင်း`** → Thường là `ညင်း` (trừ khi chỉ "mùi")

---

## 📈 Thống Kê Chất Lượng Theo Batch

| Batch | Độ chính xác | Lỗi nghiêm trọng | Ghi chú |
|-------|-------------|-----------------|---------|
| 96-100 | ~91-92% | 3+ | Script hậu xử lý |
| 121-125 | ~91-92% | 4 | Sai nghĩa nghiêm trọng |
| 126-130 | ~88-90% | 5 | Số 8 thành "gà" |
| 136-140 | ~89-91% | 3 | Tên riêng |
| 146-150 | ~90-92% | 2 | Ổn định |
| 151-155 | ~90-92% | 2 | Ổn định |
| 156-160 | ~90-92% | 2 | Ổn định |
| 161-165 | ~90-92% | 2 | Ổn định |
| 166-170 | ~90-92% | 2 | Ổn định |
| 171-175 | ~87-89% | 3+ | Tên riêng Channa, Sakka |
| 176-180 | ~88-90% | 5+ | Lỗi cũ tái diễn |
| 181-185 | ~90-92% | 1-2 | Kinh tụng |
| 186-190 | ~89-91% | 2-3 | Lakkhana Pali |
| 191-195 | ~91-93% | 1-2 | ✅ Tốt nhất |
| 196-200 | ~90-92% | 2 | Ổn định |
| 201-205 | ~86-88% | 3+ | Kệ Pali phức tạp |
| 206-210 | ~92-94% | 0 | ✅ Không có lỗi nghiêm trọng |

---

**Lời nhắc:** "Appamādena Sampādetha" - Hãy tinh tấn lên, chớ có phóng dật!

Mỗi file trích xuất là một cơ hội thực hành chánh pháp. Mỗi lỗi được sửa là một lần diệt ác. Mỗi checklist được quét là một lần chánh niệm. 🙏
